Tổ tôm à tay trên
Direct English translation
Tom cards, ah, the upper hand.
Equivalent English version
To have the upper hand
Giải thích tiếng Việt
Chỉ lối chơi hoặc cách hành xử mạnh bạo vì đang ở thế trên, có phần lấn lướt người khác. Cách nói này nhấn vào việc có ưu thế sẵn nên dễ tự tin, ra tay không dè dặt.
English explanation
Refers to playing or acting forcefully because one holds the upper hand. It describes someone in a stronger position who becomes confident, pressing, or unrestrained.
Variants